
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2017 | IFK Goteborg U17 | IFK Goteborg U19 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2018 | IFK Goteborg U19 | IFK Goteborg | - | Ký hợp đồng |
| 14-03-2021 | IFK Goteborg | AFC Eskilstuna | - | Cho thuê |
| 27-07-2021 | AFC Eskilstuna | IFK Goteborg | - | Kết thúc cho thuê |
| 28-07-2021 | IFK Goteborg | Brondby IF | 0.1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2022 | Brondby IF | Sonderjyske | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Sonderjyske | Brondby IF | - | Kết thúc cho thuê |
| 20-08-2023 | Brondby IF | Mjallby AIF | 0.5M € | Ký hợp đồng |
| 28-01-2025 | Mjallby AIF | Elfsborg | 0.88M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 09-11-2025 14:00 | Hammarby | Elfsborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 02-11-2025 13:10 | Elfsborg | AIK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 26-10-2025 13:00 | IK Sirius FK | Elfsborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 19-10-2025 14:30 | Elfsborg | Osters IF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 04-10-2025 13:00 | Mjallby AIF | Elfsborg | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 20-09-2025 13:00 | GAIS | Elfsborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 14-09-2025 14:30 | Elfsborg | Malmo FF | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 16-08-2025 15:30 | IFK Norrkoping FK | Elfsborg | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 03-08-2025 12:00 | Hacken | Elfsborg | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 28-07-2025 17:00 | Elfsborg | IFK Goteborg | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Danish runner-up | 1 | 24 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 18 |