
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2013 | CD Victoria La Ceiba Reserve | Santos Laguna U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | Santos Laguna U19 | Santos Laguna II | - | Ký hợp đồng |
| 03-01-2016 | Santos Laguna II | CD Victoria | - | Cho thuê |
| 29-06-2016 | CD Victoria | Santos Laguna II | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2016 | Santos Laguna II | Tampico Madero | - | Cho thuê |
| 29-06-2017 | Tampico Madero | Santos Laguna II | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2017 | Santos Laguna II | Marathon | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Marathon | CD Olimpia | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | CD Olimpia | Lobos UPNFM | - | Cho thuê |
| 30-12-2020 | Lobos UPNFM | CD Olimpia | - | Kết thúc cho thuê |
| 24-01-2021 | CD Olimpia | Comunicaciones FC | - | Ký hợp đồng |
| 19-01-2022 | Comunicaciones FC | Real Espana | - | Ký hợp đồng |
| 02-01-2023 | Real Espana | Marathon | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2024 | Marathon | Deportivo Marquense | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| CONCACAF Central American Cup Participant | 1 | 24 |
| CONCACAF League-Winner | 1 | 21/22 |
| CONCACAF Champions League participant | 1 | 19/20 |
| Honduran Champion Apertura | 1 | 19/20 |
| Honduran Champion Clausura | 1 | 17/18 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 15 |
| Copa Centroamericana runner-up | 1 | 12/13 |