
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2010 | Envigado FC U20 | Envigado FC | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | Envigado FC | Deportivo Cali | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | Deportivo Cali | Dep.Independiente Medellin | - | Ký hợp đồng |
| 21-01-2016 | Dep.Independiente Medellin | Boca Juniors | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 23-03-2026 21:10 | Independiente Santa Fe | Dep.Independiente Medellin | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 20-03-2026 01:30 | Dep.Independiente Medellin | Atletico Junior Barranquilla | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 15-03-2026 23:20 | Jaguares de Cordoba | Dep.Independiente Medellin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 13-03-2026 00:30 | Dep.Independiente Medellin | CA Juventud | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 06-03-2026 00:30 | CA Juventud | Dep.Independiente Medellin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 01-03-2026 01:30 | Dep.Independiente Medellin | Atletico Bucaramanga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 25-02-2026 00:30 | Dep.Independiente Medellin | Liverpool URU | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 20-02-2026 23:20 | Llaneros FC | Dep.Independiente Medellin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 18-02-2026 00:30 | Liverpool URU | Dep.Independiente Medellin | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 14-02-2026 23:30 | Dep.Independiente Medellin | Deportivo Pereira | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Argentinian champion | 4 | 22 20 18 17 |
| Winner Copa de la Liga Profesional | 2 | 21/22 19/20 |
| Campeón Supercopa Argentina | 1 | 21/22 |
| Copa América participant | 2 | 21 16 |
| Argentinian Cup Winner | 1 | 19/20 |
| Colombian Champion | 1 | 14/15 |