
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2009 | Bupyeongdong Middle School | Bupyeong High School | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2010 | Bupyeong High School | Gwangju FC Youth | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2012 | Gwangju FC Youth | Incheon National University | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2016 | Incheon National University | Incheon United Club | - | Ký hợp đồng |
| 24-05-2020 | Incheon United Club | Gimcheon Sangmu Football Club | - | Cho thuê |
| 26-11-2021 | Gimcheon Sangmu Football Club | Incheon United Club | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải K2 Hàn Quốc | 30-05-2026 10:00 | Gimhae City | Gimpo FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 25-05-2026 07:30 | Paju Frontier FC | Gimpo FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 16-05-2026 10:00 | Ansan Greeners FC | Gimpo FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 09-05-2026 07:30 | Chungbuk Cheongju FC | Gimpo FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 26-04-2026 05:00 | Suwon Football Club | Gimpo FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 05-04-2026 05:00 | Daegu Football Club | Gimpo FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 28-03-2026 07:30 | Seongnam FC | Gimpo FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 22-03-2026 07:30 | Gyeongnam FC | Gimpo FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 14-03-2026 07:30 | Yongin FC | Gimpo FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 08-03-2026 07:30 | Cheonan City | Gimpo FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| AFC Champions League participant | 1 | 23/24 |
| Korean K League 2 Champion | 1 | 20/21 |