
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2014 | Daegu Hwawon Elementary School | Seil Middle School | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2017 | Seil Middle School | Boin High School | - | Ký hợp đồng |
| 06-01-2021 | Boin High School | Football Club Seoul | - | Ký hợp đồng |
| 27-08-2023 | Football Club Seoul | Midtjylland | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu Quốc tế | 31-05-2026 01:00 | South Korea | Trinidad and Tobago | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 17-05-2026 16:00 | Midtjylland | Brondby IF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Bóng đá Đan Mạch | 14-05-2026 15:00 | FC Copenhagen | Midtjylland | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 10-05-2026 12:00 | Nordsjaelland | Midtjylland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 04-05-2026 17:00 | Midtjylland | Viborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 26-04-2026 18:00 | Aarhus AGF | Midtjylland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 23-04-2026 18:00 | Sonderjyske | Midtjylland | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 20-04-2026 17:00 | Midtjylland | Aarhus AGF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 12-04-2026 14:00 | Brondby IF | Midtjylland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 04-04-2026 16:00 | Midtjylland | Sonderjyske | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Danish Cup Winner | 1 | 25/26 |
| Danish champion | 1 | 23/24 |
| Asian Games Gold Medal | 1 | 23 |
| Under-17 World Cup participant | 1 | 19 |