
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 21-08-2019 | Génération Foot | US Orléans | - | Ký hợp đồng |
| 05-08-2021 | US Orléans | Beerschot Wilrijk | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2022 | Beerschot Wilrijk | Quevilly Rouen Métropole | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | Quevilly Rouen Métropole | Beerschot Wilrijk | - | Kết thúc cho thuê |
| 11-07-2022 | Beerschot Wilrijk | Quevilly Rouen Métropole | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Quevilly Rouen Métropole | Beerschot Wilrijk | - | Kết thúc cho thuê |
| 03-07-2023 | Beerschot Wilrijk | Havre Athletic Club | 0.4M € | Chuyển nhượng tự do |
| 11-01-2024 | Havre Athletic Club | AJ Auxerre | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | AJ Auxerre | Havre Athletic Club | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Pháp | 18-04-2026 17:00 | Angers SCO | Havre Athletic Club | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 12-04-2026 15:15 | OGC Nice | Havre Athletic Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 05-04-2026 15:15 | Havre Athletic Club | AJ Auxerre | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 22-03-2026 16:15 | Paris FC | Havre Athletic Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 15-03-2026 16:15 | Havre Athletic Club | Lyon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 08-03-2026 16:15 | Stade Brestois 29 | Havre Athletic Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 28-02-2026 20:05 | Havre Athletic Club | Paris Saint Germain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 22-02-2026 16:15 | FC Nantes | Havre Athletic Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 15-02-2026 14:00 | Havre Athletic Club | Toulouse FC | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 08-02-2026 16:15 | Havre Athletic Club | RC Strasbourg Alsace | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| French 2nd tier champion | 1 | 23/24 |