
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2018 | Racing Club U20 | Racing Club II | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Racing Club II | Barracas Central | - | Cho thuê |
| 29-06-2020 | Barracas Central | Racing Club II | - | Kết thúc cho thuê |
| 10-09-2020 | Racing Club II | Instituto de Córdoba | - | Cho thuê |
| 30-12-2021 | Instituto de Córdoba | Racing Club II | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2022 | Racing Club II | Almagro | - | Ký hợp đồng |
| 22-01-2024 | Almagro | San Lorenzo | 0.092M € | Cho thuê |
| 30-12-2024 | San Lorenzo | Almagro | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2024 | Almagro | San Lorenzo | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu Cúp Nam Mỹ | 17-04-2026 00:30 | San Lorenzo | Deportivo Cuenca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 12-04-2026 18:00 | Club Atlético Newell's Old Boys | San Lorenzo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu Cúp Nam Mỹ | 08-04-2026 22:00 | Deportivo Recoleta | San Lorenzo | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 03-04-2026 22:30 | San Lorenzo | Estudiantes La Plata | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 25-03-2026 22:00 | Deportivo Riestra | San Lorenzo | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Argentina | 21-03-2026 00:15 | San Lorenzo | Deportivo Rincon | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 16-03-2026 21:30 | San Lorenzo | Defensa Y Justicia | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 11-03-2026 22:45 | Boca Juniors | San Lorenzo | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 01-03-2026 01:15 | Talleres Cordoba | San Lorenzo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 24-02-2026 22:15 | San Lorenzo | Instituto de Córdoba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Argentinian champion | 1 | 19 |