
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2021 | Boca Juniors U20 | CA Boca Juniors II | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | CA Boca Juniors II | Boca Juniors | - | Ký hợp đồng |
| 11-08-2023 | Boca Juniors | Club Atlético Unión | - | Cho thuê |
| 30-12-2024 | Club Atlético Unión | Boca Juniors | - | Kết thúc cho thuê |
| 05-01-2025 | Boca Juniors | Barracas Central | - | Cho thuê |
| 30-12-2025 | Barracas Central | Boca Juniors | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Argentina | 06-02-2026 00:15 | Barracas Central | Temperley | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 01-02-2026 20:00 | Barracas Central | Deportivo Riestra | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 28-01-2026 20:00 | Aldosivi Mar del Plata | Barracas Central | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 24-01-2026 20:00 | Barracas Central | River Plate | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 27-10-2025 19:00 | Barracas Central | Boca Juniors | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 20-10-2025 22:00 | Club Atletico Tigre | Barracas Central | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 29-09-2025 18:30 | Barracas Central | Belgrano | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 20-09-2025 17:30 | Barracas Central | Sarmiento Junin | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 13-09-2025 17:30 | Godoy Cruz Antonio Tomba | Barracas Central | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 29-08-2025 22:00 | Club Atlético Newell's Old Boys | Barracas Central | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Argentinian champion | 1 | 22 |
| Campeón Trofeo de campeones Proyección | 2 | 21/22 20/21 |
| Winner Copa LPF Proyección Final | 2 | 21/22 20/21 |