
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-08-2007 | Kartalspor Youth | Yesil Beyaz Futbol Spor | - | Cho thuê |
| 29-06-2008 | Yesil Beyaz Futbol Spor | Kartalspor Youth | - | Kết thúc cho thuê |
| 15-12-2008 | Kartalspor Youth | Kartalspor | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2009 | Kartalspor | Kayserispor U21 | - | Ký hợp đồng |
| 31-08-2010 | Kayserispor U21 | Karsiyaka U21 | - | Cho thuê |
| 07-01-2011 | Karsiyaka U21 | Kayserispor U21 | - | Kết thúc cho thuê |
| 04-09-2011 | Kayserispor U21 | Hocvan Spor | - | Ký hợp đồng |
| 03-09-2012 | Hocvan Spor | Konyaspor | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | Konyaspor | 1461 Trabzon | - | Ký hợp đồng |
| 09-07-2017 | 1461 Trabzon | Pendikspor | - | Ký hợp đồng |
| 26-08-2018 | Pendikspor | Manisa Futbol Kulübü | Unknown | Ký hợp đồng |
| 01-09-2019 | Manisa Futbol Kulübü | Sakaryaspor | Unknown | Ký hợp đồng |
| 29-01-2020 | Sakaryaspor | Altay Spor Kulubu | - | Ký hợp đồng |
| 29-09-2020 | Altay Spor Kulubu | Pendikspor | - | Ký hợp đồng |
| 28-07-2021 | Pendikspor | Kirklarelispor | - | Ký hợp đồng |
| 11-08-2022 | Kirklarelispor | Hocvan Spor | - | Ký hợp đồng |
| 11-01-2023 | Hocvan Spor | Sapanca Genclikspor | - | Ký hợp đồng |
| 20-08-2023 | Sapanca Genclikspor | Tokat Belediye Plevne Spor | - | Ký hợp đồng |
| 11-01-2024 | Tokat Belediye Plevne Spor | Artvin Hopaspor | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | Artvin Hopaspor | Free player | - | Giải phóng |
| 27-01-2025 | Free player | Arsin Idmanyurdu SK | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu