
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2012 | NK Imotski Youth | NK Imotski U17 | - | Ký hợp đồng |
| 18-08-2013 | NK Imotski U17 | RNK Split U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | RNK Split U17 | RNK Split U19 | - | Ký hợp đồng |
| 07-01-2016 | RNK Split U19 | RNK Split | - | Ký hợp đồng |
| 04-07-2017 | RNK Split | NK Lokomotiva Zagreb | 0.135M € | Chuyển nhượng tự do |
| 04-02-2018 | NK Lokomotiva Zagreb | Istra 1961 Pula | - | Cho thuê |
| 29-06-2018 | Istra 1961 Pula | NK Lokomotiva Zagreb | - | Kết thúc cho thuê |
| 10-08-2020 | NK Lokomotiva Zagreb | Dinamo Zagreb | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 29-08-2021 | Dinamo Zagreb | Eintracht Frankfurt | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | Eintracht Frankfurt | Dinamo Zagreb | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2022 | Dinamo Zagreb | Eintracht Frankfurt | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
| 18-01-2024 | Eintracht Frankfurt | FC Augsburg | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | FC Augsburg | Eintracht Frankfurt | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2024 | Eintracht Frankfurt | FC Augsburg | 5M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Đức | 29-11-2025 14:30 | TSG Hoffenheim | FC Augsburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 17-11-2025 19:45 | Montenegro | Croatia | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Liên đoàn bóng đá Đức | 28-10-2025 19:45 | FC Augsburg | VfL Bochum 1848 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 25-10-2025 13:30 | FC Augsburg | RB Leipzig | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 18-10-2025 13:30 | FC Köln | FC Augsburg | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 09-10-2025 18:45 | Czechia | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 04-10-2025 13:30 | FC Augsburg | VfL Wolfsburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 27-09-2025 13:30 | 1. FC Heidenheim 1846 | FC Augsburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 20-09-2025 13:30 | FC Augsburg | 1. FSV Mainz 05 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 14-09-2025 13:30 | FC St. Pauli | FC Augsburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Conference League participant | 1 | 23/24 |
| Champions League participant | 1 | 22/23 |
| German cup runner-up | 1 | 22/23 |
| World Cup participant | 1 | 22 |
| World Cup third place | 1 | 22 |
| Europa League Winner | 1 | 21/22 |
| Croatian champion | 2 | 21/22 20/21 |
| Europa League participant | 2 | 21/22 20/21 |
| Croatian cup winner | 1 | 20/21 |
| European Under-19 participant | 1 | 16 |