
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2020 | Real Madrid CF Youth | Real Madrid U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Real Madrid U17 | Real Madrid U19 | - | Ký hợp đồng |
| 31-08-2021 | Real Madrid U19 | Real Madrid Castilla | - | Ký hợp đồng |
| 22-08-2024 | Real Madrid Castilla | Real Valladolid CF | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Real Valladolid CF | Real Madrid Castilla | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Tây Ban Nha | 23-05-2026 19:00 | Getafe | CA Osasuna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 17-05-2026 17:00 | Elche | Getafe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 13-05-2026 19:30 | Getafe | RCD Mallorca | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 10-05-2026 16:30 | Real Oviedo | Getafe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 25-04-2026 14:15 | Getafe | FC Barcelona | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 22-04-2026 18:00 | Real Sociedad | Getafe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 13-04-2026 19:00 | Levante | Getafe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 05-04-2026 12:00 | Getafe | Athletic Club | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Euro U21 | 27-03-2026 15:00 | Cyprus U21 | Spain U21 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 21-03-2026 15:15 | RCD Espanyol de Barcelona | Getafe | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Champions League Winner | 1 | 23/24 |
| Spanish champion | 1 | 23/24 |
| Spanish Super Cup winner | 1 | 23/24 |
| Champions League participant | 2 | 23/24 22/23 |
| FIFA Club World Cup winner | 1 | 23 |
| FIFA Club World Cup participant | 1 | 23 |
| Spanish cup winner | 1 | 22/23 |