
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2020 | Real Madrid CF Youth | Real Madrid U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Real Madrid U17 | Real Madrid U19 | - | Ký hợp đồng |
| 31-08-2021 | Real Madrid U19 | Real Madrid Castilla | - | Ký hợp đồng |
| 22-08-2024 | Real Madrid Castilla | Real Valladolid CF | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Real Valladolid CF | Real Madrid Castilla | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Tây Ban Nha | 23-11-2025 17:30 | Getafe | Atletico Madrid | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Euro U21 | 18-11-2025 17:00 | Romania U21 | Spain U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Euro U21 | 14-11-2025 19:45 | Spain U21 | San Marino U21 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 09-11-2025 17:30 | RCD Mallorca | Getafe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 31-10-2025 20:00 | Getafe | Girona FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 28-10-2025 19:00 | Inter de Valdemoro | Getafe | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 25-10-2025 16:30 | Athletic Club | Getafe | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 19-10-2025 19:00 | Getafe | Real Madrid | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Euro U21 | 14-10-2025 16:30 | Spain U21 | Finland U21 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 03-10-2025 19:00 | CA Osasuna | Getafe | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Champions League Winner | 1 | 23/24 |
| Spanish champion | 1 | 23/24 |
| Spanish Super Cup winner | 1 | 23/24 |
| Champions League participant | 2 | 23/24 22/23 |
| FIFA Club World Cup winner | 1 | 23 |
| FIFA Club World Cup participant | 1 | 23 |
| Spanish cup winner | 1 | 22/23 |