
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2021 | Brighton & Hove Albion Youth | Brighton Hove Albion U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Brighton Hove Albion U18 | Brighton U23 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Brighton U23 | Brighton Hove Albion | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại Hạng Anh | 24-05-2026 15:00 | Brighton Hove Albion | Manchester United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 17-05-2026 14:00 | Leeds United | Brighton Hove Albion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 09-05-2026 14:00 | Brighton Hove Albion | Wolverhampton Wanderers | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 02-05-2026 14:00 | Newcastle United | Brighton Hove Albion | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 21-04-2026 19:00 | Brighton Hove Albion | Chelsea | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 18-04-2026 16:30 | Tottenham Hotspur | Brighton Hove Albion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 11-04-2026 14:00 | Burnley | Brighton Hove Albion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 21-03-2026 12:30 | Brighton Hove Albion | Liverpool | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 14-03-2026 15:00 | Sunderland | Brighton Hove Albion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 04-03-2026 19:30 | Brighton Hove Albion | Arsenal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Under 21 European Champion | 1 | 25 |
| Europa League participant | 1 | 23/24 |