
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2012 | AD Vasco Da Gama U20 | Clube de Regatas Vasco da Gama | - | Ký hợp đồng |
| 09-01-2018 | Clube de Regatas Vasco da Gama | Tractor S.C. | - | Cho thuê |
| 01-05-2018 | Tractor S.C. | Clube de Regatas Vasco da Gama | - | Kết thúc cho thuê |
| 14-04-2019 | Clube de Regatas Vasco da Gama | Centro Sportivo Alagoano | - | Cho thuê |
| 30-12-2019 | Centro Sportivo Alagoano | Clube de Regatas Vasco da Gama | - | Kết thúc cho thuê |
| 23-08-2020 | Clube de Regatas Vasco da Gama | Pacos de Ferreira | - | Ký hợp đồng |
| 03-02-2023 | Pacos de Ferreira | Gremio Novorizontino | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 18-07-2026 00:00 | Fortaleza | Gremio Novorizontino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 12-07-2026 14:00 | Operario Ferroviario PR | Gremio Novorizontino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 04-07-2026 19:00 | Gremio Novorizontino | Atletico Clube Goianiense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 26-06-2026 22:00 | Gremio Novorizontino | Vila Nova | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 22-06-2026 23:00 | Ponte Preta | Gremio Novorizontino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 14-06-2026 22:00 | Gremio Novorizontino | Nautico (PE) | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 10-06-2026 23:00 | Goiás EC | Gremio Novorizontino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 31-05-2026 14:00 | Sao Bernardo | Gremio Novorizontino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 23-05-2026 19:00 | Gremio Novorizontino | Ceara | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 16-05-2026 23:30 | Cuiaba | Gremio Novorizontino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| AFC Champions League participant | 1 | 17/18 |