
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 06-12-2014 | CR Flamengo U20 | CR Flamengo | - | Ký hợp đồng |
| 30-08-2016 | CR Flamengo | Maccabi Tel Aviv | - | Cho thuê |
| 29-06-2017 | Maccabi Tel Aviv | CR Flamengo | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2017 | CR Flamengo | Maccabi Tel Aviv | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Maccabi Tel Aviv | Free player | - | Giải phóng |
| 23-08-2023 | Free player | Maccabi Tel Aviv | - | Ký hợp đồng |
| 23-08-2023 | Maccabi Tel Aviv | Free player | - | Giải phóng |
| 09-07-2024 | Maccabi Tel Aviv | Ironi Tiberias | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải ngoại hạng Israel | 29-11-2025 16:30 | Hapoel Kiryat Shmona | Hapoel Jerusalem | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 08-11-2025 16:30 | Ironi Tiberias | Hapoel Kiryat Shmona | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 02-11-2025 18:15 | Hapoel Kiryat Shmona | Maccabi Netanya | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 27-10-2025 18:00 | Maccabi Tel Aviv | Hapoel Kiryat Shmona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 18-10-2025 16:30 | Hapoel Kiryat Shmona | Hapoel Beer Sheva | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 04-10-2025 16:15 | Hapoel Haifa | Hapoel Kiryat Shmona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 27-09-2025 16:45 | Hapoel Kiryat Shmona | Ashdod MS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 20-09-2025 17:00 | Beitar Jerusalem | Hapoel Kiryat Shmona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 30-08-2025 17:15 | Hapoel Kiryat Shmona | Hapoel Petah Tikva | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 23-08-2025 17:15 | Hapoel Tel Aviv | Hapoel Kiryat Shmona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Israeli champion | 3 | 23/24 19/20 18/19 |
| Conference League participant | 2 | 23/24 21/22 |
| Israeli cup winner | 1 | 20/21 |
| Europa League participant | 3 | 20/21 17/18 16/17 |
| Israel Super Cup Winner | 1 | 20/21 |