
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2011 | FK Banat Zrenjanin U19 | FK Banat Zrenjanin | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | FK Banat Zrenjanin | OFK Beograd | - | Ký hợp đồng |
| 31-08-2014 | OFK Beograd | Racing Genk | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 28-08-2015 | Racing Genk | Aarhus AGF | - | Cho thuê |
| 29-06-2016 | Aarhus AGF | Racing Genk | - | Kết thúc cho thuê |
| 05-09-2016 | Racing Genk | Slovan Bratislava | - | Ký hợp đồng |
| 28-01-2024 | Slovan Bratislava | Kashima Antlers | - | Cho thuê |
| 30-12-2024 | Kashima Antlers | Slovan Bratislava | - | Kết thúc cho thuê |
| 19-01-2025 | Slovan Bratislava | Kashima Antlers | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 30-05-2026 05:00 | Vissel Kobe | Kashima Antlers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 23-05-2026 08:30 | Kashima Antlers | FC Tokyo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 17-05-2026 05:00 | JEF United Ichihara Chiba | Kashima Antlers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 10-05-2026 05:00 | Yokohama F. Marinos | Kashima Antlers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 06-05-2026 07:00 | Kashima Antlers | Mito Hollyhock | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 03-05-2026 07:00 | Kashima Antlers | Machida Zelvia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 29-04-2026 04:00 | Tokyo Verdy | Kashima Antlers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 12-04-2026 07:00 | Kawasaki Frontale | Kashima Antlers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 18-03-2026 10:30 | Machida Zelvia | Kashima Antlers | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 14-03-2026 06:00 | Kashima Antlers | Kawasaki Frontale | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Japanese champion | 1 | 25 |
| Slovak champion | 6 | 23/24 22/23 21/22 20/21 19/20 18/19 |
| Conference League participant | 3 | 23/24 22/23 21/22 |
| Slovak cup winner | 4 | 20/21 19/20 17/18 16/17 |
| Europa League participant | 1 | 19/20 |
| European Under-21 participant | 2 | 17 15 |
| European Under-19 participant | 2 | 14 13 |
| Under 19 European Champion | 1 | 13 |