
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2017 | Imbabura SC U20 | Imbabura SC U20 | - | Ký hợp đồng |
| 02-01-2023 | Imbabura SC U20 | Independiente del Valle | - | Ký hợp đồng |
| 31-08-2023 | Independiente del Valle | Union Saint-Gilloise | 4M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 30-11-2025 17:30 | Anderlecht | Union Saint-Gilloise | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 25-11-2025 17:45 | Galatasaray | Union Saint-Gilloise | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 22-11-2025 15:00 | Union Saint-Gilloise | Cercle Brugge | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 14-11-2025 00:45 | Canada | Ecuador | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 09-11-2025 18:15 | KV Mechelen | Union Saint-Gilloise | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 04-11-2025 20:00 | Atletico Madrid | Union Saint-Gilloise | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 01-11-2025 15:00 | Zulte-Waregem | Union Saint-Gilloise | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Bỉ | 29-10-2025 19:30 | Royal Union Tubize-Braine | Union Saint-Gilloise | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 26-10-2025 18:15 | Union Saint-Gilloise | Sint-Truidense | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 21-10-2025 19:00 | Union Saint-Gilloise | Inter Milan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Belgian Supercup Winner | 1 | 24/25 |
| Belgian champion | 1 | 24/25 |
| Belgian cup winner | 1 | 24 |
| Europa League participant | 1 | 23/24 |
| Recopa Sudamericana winner | 1 | 22/23 |
| Campeón Supercopa Ecuador | 1 | 22/23 |
| World Cup participant | 1 | 22 |