
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2020 | FC Djursholm U17 | Hammarby U19 | - | Ký hợp đồng |
| 19-01-2023 | Hammarby U19 | Hammarby | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2023 | Hammarby | Hammarby TFF | - | Ký hợp đồng |
| 29-11-2023 | Hammarby TFF | Hammarby | - | Ký hợp đồng |
| 23-08-2024 | Hammarby | FC Porto | 4M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 02-05-2026 19:30 | FC Porto | Alverca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 26-04-2026 17:00 | CF Estrela Amadora SAD | FC Porto | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | |
| Cúp bóng đá Bồ Đào Nha | 22-04-2026 19:45 | FC Porto | Sporting CP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 19-04-2026 19:30 | FC Porto | CD Tondela | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 16-04-2026 19:00 | Nottingham Forest | FC Porto | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 12-04-2026 19:30 | Estoril | FC Porto | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 09-04-2026 19:00 | FC Porto | Nottingham Forest | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 04-04-2026 19:30 | FC Porto | FC Famalicao | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 31-03-2026 18:45 | Kosovo | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 22-03-2026 20:30 | Sporting Braga | FC Porto | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Portuguese champion | 1 | 25/26 |