
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2020 | Racing Club Abidjan U19 | Racing Club Abidjan | - | Ký hợp đồng |
| 06-01-2022 | Racing Club Abidjan | OGC Nice B | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | OGC Nice B | OGC Nice | - | Ký hợp đồng |
| 01-07-2022 | OGC Nice | Chateauroux | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Chateauroux | OGC Nice | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2023 | OGC Nice | Sochaux | - | Cho thuê |
| 11-07-2023 | Sochaux | OGC Nice | - | Kết thúc cho thuê |
| 20-07-2023 | OGC Nice | Pau FC | 0.45M € | Chuyển nhượng tự do |
| 03-02-2025 | Pau FC | Rapid Wien | 0.75M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Áo | 01-03-2026 16:00 | Rheindorf Altach | Rapid Wien | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Áo | 21-02-2026 16:00 | Rapid Wien | Wolfsberger AC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Áo | 15-02-2026 16:00 | Austria Vienna | Rapid Wien | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Áo | 07-02-2026 16:00 | Rapid Wien | TSV Hartberg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Áo | 31-01-2026 16:30 | SV Ried | Rapid Wien | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 18-12-2025 20:00 | HSK Zrinjski Mostar | Rapid Wien | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Áo | 14-12-2025 13:30 | FC Blau Weiss Linz | Rapid Wien | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 11-12-2025 20:00 | Rapid Wien | Omonia Nicosia FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Áo | 06-12-2025 16:00 | Rapid Wien | SV Ried | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Áo | 30-11-2025 16:00 | LASK Linz | Rapid Wien | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu