
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-01-2011 | Comunicac. U19 | C.S.D. Comunicaciones | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-01-2016 | C.S.D. Comunicaciones | Antigua GFC | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
| 03-01-2017 | Antigua GFC | C.S.D. Comunicaciones | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2019 | C.S.D. Comunicaciones | Guastatoya | Free | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Guatemalan Champion Clausura | 5 | 21 15 14 13 11 |
| CONCACAF Champions League participant | 5 | 16/17 15/16 14/15 13/14 11/12 |
| Gold Cup participant | 1 | 15 |
| Guatemalan Champion Apertura | 4 | 15 14 13 11 |
| Copa Centroamericana participant | 1 | 12/13 |