
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại World Cup Oceania | 01-04-2026 03:00 | Iraq | Bolivia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 22-12-2025 18:15 | Al Shorta | Al-Ahli SFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Ả Rập | 12-12-2025 14:30 | Jordan | Iraq | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Ả Rập | 06-12-2025 16:00 | Sudan | Iraq | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Ả Rập | 03-12-2025 14:30 | Iraq | Bahrain | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 03-11-2025 16:00 | Tractor S.C. | Al Shorta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 20-10-2025 16:00 | Al Shorta | Al Ittihad Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 29-09-2025 16:00 | Al-Gharafa | Al Shorta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 15-09-2025 18:15 | Al Shorta | Al-Sadd | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 25-03-2025 18:15 | Palestine | Iraq | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Iraqi Champion | 5 | 24/25 23/24 22/23 21/22 18/19 |
| Iraqi Cup Winner | 1 | 23/24 |
| Asian Cup participant | 1 | 22/23 |
| Arabian Gulf Cup winner | 1 | 22/23 |
| Iraqi Supercup Winner | 2 | 22 19 |
| AFC Champions League participant | 2 | 20/21 19/20 |