
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-12-2011 | Thanh Hoa | XM Hai Phong FC | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
| 01-12-2014 | XM Hai Phong FC | Thanh Hoa | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Vietnamese Cup Winner | 3 | 23/24 22/23 13/14 |
| Vietnamese Super cup winner | 1 | 22/23 |
| AFC Cup Participant | 1 | 17/18 |