
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-01-2008 | Olimpia U19 | Olimpia Asuncion | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2010 | Olimpia Asuncion | Deportes Savio | - | Cho thuê |
| 30-06-2011 | Deportes Savio | Olimpia Asuncion | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-02-2013 | Olimpia Asuncion | Crvena Zvezda | - | Cho thuê |
| 30-06-2013 | Crvena Zvezda | Olimpia Asuncion | - | Kết thúc cho thuê |
| 25-07-2014 | Olimpia Asuncion | Houston Dynamo | - | Cho thuê |
| 31-12-2015 | Houston Dynamo | Olimpia Asuncion | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-01-2018 | CD Olimpia | Alajuelense | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
| 04-09-2019 | Alajuelense | Cordoba | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| CONCACAF Champions League participant | 4 | 20/21 16/17 13/14 12/13 |
| Gold Cup participant | 2 | 19 15 |
| CONCACAF League-Winner | 1 | 17/18 |
| World Cup participant | 1 | 14 |
| Honduran Champion Clausura | 2 | 13/14 11/12 |
| Copa Centroamericana runner-up | 1 | 12/13 |
| Honduran Champion Apertura | 2 | 12/13 11/12 |
| Olympics participant | 1 | 11/12 |
| Under-17 World Cup participant | 2 | 08 07 |