
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2016 | SC Internacional U20 | Internacional RS | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2017 | Internacional RS | Sport Club do Recife | - | Cho thuê |
| 30-12-2018 | Sport Club do Recife | Internacional RS | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2018 | Internacional RS | Red Bull Brasil (SP) | - | Cho thuê |
| 29-04-2019 | Red Bull Brasil (SP) | Internacional RS | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-04-2019 | Internacional RS | Red Bull Bragantino | - | Ký hợp đồng |
| 05-03-2024 | Red Bull Bragantino | CR Flamengo | 7M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 22-03-2026 23:30 | Sport Club Corinthians Paulista | CR Flamengo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 19-03-2026 23:00 | CR Flamengo | Remo Belem (PA) | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 14-03-2026 23:30 | Botafogo RJ | CR Flamengo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 12-03-2026 00:30 | CR Flamengo | Cruzeiro Esporte Clube | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Campeonato Carioca Brazil | 08-03-2026 21:00 | Fluminense RJ | CR Flamengo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Campeonato Carioca Brazil | 03-03-2026 00:00 | Madureira | CR Flamengo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu cúp Câu lạc bộ Nam Mỹ | 20-02-2026 00:30 | Club Atlético Lanús | CR Flamengo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 11-02-2026 00:30 | Vitoria BA | CR Flamengo | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 04-02-2026 22:00 | CR Flamengo | Internacional RS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu cúp Brazil | 01-02-2026 19:00 | CR Flamengo | Sport Club Corinthians Paulista | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Campeão Carioca | 2 | 25/26 24/25 |
| Winner Supercopa do Brasil | 1 | 25 |
| Brazilian champion | 1 | 25 |
| Copa Libertadores winner | 1 | 24/25 |
| Derby of the Americas Champion | 1 | 24/25 |
| Challenger Cup Champion | 1 | 24/25 |
| Brazilian cup winner | 1 | 24 |
| Copa América runner-up | 1 | 21 |
| Copa América participant | 1 | 21 |
| Champion Campeonato Brasileiro Série B | 1 | 18/19 |