
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2009 | Dynamo Kyiv U17 | Dynamo Kyiv II | - | Ký hợp đồng |
| 01-07-2011 | Dynamo Kyiv U17 | Dynamo Kyiv 2 | - | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2013 | Dynamo Kyiv II | Dynamo 2 Kyiv | - | Ký hợp đồng |
| 10-08-2016 | Dynamo 2 Kyiv | Umea FC | Free | Ký hợp đồng |
| 29-03-2017 | Umea FC | Krumkachi Minsk | - | Ký hợp đồng |
| 30-03-2017 | Umea FC Academy | Krumkachy Minsk | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 01-08-2017 | Krumkachy Minsk | Free agent | - | Chuyển nhượng tự do |
| 05-10-2017 | Free player | Arsenal Kyiv | - | Ký hợp đồng |
| 10-07-2018 | Arsenal Kyiv | Chernomorets Odessa | Free | Ký hợp đồng |
| 25-07-2019 | Chernomorets Odessa | Olimpic Donetsk | Free | Ký hợp đồng |
| 30-01-2020 | Olimpic Donetsk | Dinamo Tbilisi | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2020 | Dinamo Tbilisi | Free player | - | Giải phóng |
| 25-03-2021 | Free player | Dinaz Vyshgorod | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Dinaz Vyshgorod | Free player | - | Giải phóng |
| 22-09-2021 | Free player | Olimpic Donetsk | - | Ký hợp đồng |
| 20-01-2022 | Olimpic Donetsk | Free player | - | Giải phóng |
| 19-07-2022 | Free player | FC Mynai | - | Ký hợp đồng |
| 31-08-2023 | FC Mynai | - | - | Giải nghệ |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Ukrainian second tier champion | 1 | 17/18 |