
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-07-2018 | FC Luzern (w) | Eintracht Frankfurt (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu | 14-04-2026 17:00 | Switzerland Women | Turkiye Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA EL W | 02-04-2026 16:30 | BK Hacken Women | Eintracht Frankfurt Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Đức | 28-03-2026 16:55 | Koln Women | Eintracht Frankfurt Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA EL W | 25-03-2026 17:30 | Eintracht Frankfurt Women | BK Hacken Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Đức | 21-03-2026 11:00 | Eintracht Frankfurt Women | Hamburger SV Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Đức | 18-03-2026 17:00 | Eintracht Frankfurt Women | Hoffenheim Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Đức | 14-03-2026 13:00 | Werder Bremen Women | Eintracht Frankfurt Women | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu | 07-03-2026 18:00 | Malta Women | Switzerland Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu | 03-03-2026 18:00 | Switzerland Women | Northern Ireland Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Đức | 23-02-2026 17:00 | Eintracht Frankfurt Women | SC Freiburg Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| DFB Pokal Women runner-up | 1 | 20/21 |
| Cyprus Women's Cup winner | 1 | 17 |
| UEFA U17 Championship Women runner-up | 1 | 14/15 |