
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2017 | Vojvodina U19 | FK Vojvodina Novi Sad | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Vojvodina U19 | Vojvodina Novi Sad | - | Ký hợp đồng |
| 30-08-2017 | Vojvodina Novi Sad | FK Čukarički | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2018 | FK Čukarički | Chievo U20 | - | Cho thuê |
| 29-06-2018 | Chievo U20 | FK Čukarički | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2018 | FK Čukarički | Udinese | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 01-09-2019 | Udinese | FK Čukarički | - | Cho thuê |
| 29-06-2020 | FK Čukarički | Udinese | - | Kết thúc cho thuê |
| 07-09-2021 | Udinese | SKF Sered | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | SKF Sered | Udinese | - | Kết thúc cho thuê |
| 10-07-2022 | Udinese | FK Napredak Krusevac | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2022 | FK Napredak Krusevac | Radnicki Nis | - | Ký hợp đồng |
| 01-08-2023 | Radnicki Nis | Zorya | 0.15M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 30-11-2025 16:00 | Polissya Zhytomyr | Zorya | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 24-11-2025 16:00 | Zorya | FK Oleksandria | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 24-10-2025 15:00 | Veres | Zorya | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 18-10-2025 12:30 | Zorya | Dynamo Kyiv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 14-09-2025 12:30 | Zorya | Kolos Kovalivka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 29-08-2025 12:30 | SC Poltava | Zorya | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 18-08-2025 15:00 | Zorya | Kryvbas | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 11-08-2025 15:00 | Zorya | Kudrivka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 02-08-2025 15:00 | Zorya | LNZ Cherkasy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 25-05-2025 15:00 | FC Karpaty Lviv | Zorya | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Conference League participant | 1 | 23/24 |