
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-03-2017 | Chuo Gakuin High School | Tokai Gakuen University | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2021 | Tokai Gakuen University | Nagoya Grampus | - | Ký hợp đồng |
| 19-09-2021 | Nagoya Grampus | SC Sagamihara | - | Cho thuê |
| 30-01-2022 | SC Sagamihara | Nagoya Grampus | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-01-2022 | Nagoya Grampus | Tokushima Vortis | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2/J3 100 Year Vision League | 30-05-2026 05:00 | Tokushima Vortis | Sagan Tosu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 24-05-2026 05:00 | Tokushima Vortis | FC Imabari | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 17-05-2026 05:00 | Kataller Toyama | Tokushima Vortis | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 10-05-2026 05:00 | Tokushima Vortis | Nara Club | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 06-05-2026 05:00 | Albirex Niigata | Tokushima Vortis | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 02-05-2026 05:00 | Tokushima Vortis | Ehime FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 29-04-2026 05:00 | FC Osaka | Tokushima Vortis | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 26-04-2026 05:00 | Kochi United | Tokushima Vortis | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 18-04-2026 05:00 | Tokushima Vortis | Zweigen Kanazawa FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 12-04-2026 05:00 | Kamatamare Sanuki | Tokushima Vortis | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| AFC Champions League participant | 1 | 20/21 |