
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-01-2011 | Fluminense U20 | Fluminense RJ | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-02-2013 | Fluminense RJ | Joinville SC | - | Cho thuê |
| 01-11-2013 | Joinville SC | Fluminense RJ | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-01-2015 | Fluminense RJ | Monaco | - | Cho thuê |
| 30-06-2015 | Monaco | Fluminense RJ | - | Kết thúc cho thuê |
| 08-02-2016 | Fluminense RJ | Fort Lauderdale Strikers | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 18-07-2016 | Fort Lauderdale Strikers | Barra FC | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 01-01-2017 | Barra FC | Parana PR | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
| 06-04-2018 | Parana PR | ABC RN | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 15-08-2018 | ABC RN | No team | - | Chuyển nhượng tự do |
| 05-12-2018 | No team | Nautico (PE) | - | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Champions League participant | 1 | 14/15 |
| Brazilian champion | 1 | 12 |