
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2010 | Free player | Rimyongsu SC | - | Ký hợp đồng |
| 06-07-2017 | Rimyongsu SC | Luzern | - | Ký hợp đồng |
| 13-02-2018 | Luzern | FC Wil 1900 | - | Cho thuê |
| 29-06-2018 | FC Wil 1900 | Luzern | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2018 | Luzern | Free player | - | Giải phóng |
| 31-12-2018 | Free player | Rimyongsu SC | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2023 | Korea Sports University (North Korea) | Ryomyong SC | - | Ký hợp đồng |
| 17-03-2024 | Rimyongsu SC | Korea Sports University (North Korea) | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 19-11-2024 12:00 | Korea DPR | Uzbekistan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 14-11-2024 12:00 | Korea DPR | Iran | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 15-10-2024 14:00 | Kyrgyzstan | Korea DPR | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 10-10-2024 16:00 | United Arab Emirates | Korea DPR | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 05-09-2024 14:00 | Uzbekistan | Korea DPR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 06-06-2024 13:00 | Korea DPR | Syria | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| North Korean Cup Winner | 2 | 24 22 |
| North Korean Champion | 1 | 24 |
| Top scorer | 2 | 21/22 18/19 |
| Intercontinental Cup winner | 1 | 19 |
| Player of the Tournament | 1 | 18/19 |
| Asian Games Silver Medal | 1 | 14 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 11 |