
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 03-05-2015 | Criciúma EC U20 | Criciuma | - | Ký hợp đồng |
| 19-04-2018 | Criciuma | Fluminense RJ | - | Cho thuê |
| 30-12-2018 | Fluminense RJ | Criciuma | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2018 | Criciuma | Fluminense RJ | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2020 | Fluminense RJ | Kashiwa Reysol | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2022 | Kashiwa Reysol | Santos | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2023 | Santos | Gremio (RS) | 0.915M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Campeonato Gaucho của Brasil | 07-02-2026 21:30 | Gremio | Novo Hamburgo RS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 05-02-2026 00:30 | Gremio | Botafogo RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 28-01-2026 22:30 | Fluminense RJ | Gremio | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Campeonato Gaucho của Brasil | 25-01-2026 23:00 | Internacional RS | Gremio | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Campeonato Gaucho của Brasil | 22-01-2026 01:10 | Guarany de Bage | Gremio | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Campeonato Gaucho của Brasil | 15-01-2026 00:30 | Gremio | Esporte Clube São José Porto Alegre | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Campeonato Gaucho của Brasil | 11-01-2026 00:00 | Avenida RS | Gremio | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 03-12-2025 00:30 | Gremio | Fluminense RJ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 26-11-2025 00:30 | Gremio | Palmeiras | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 22-11-2025 22:30 | Botafogo RJ | Gremio | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Campeão Gaúcho | 1 | 23/24 |