
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2010 | SK Hanacka Slavia Kromeriz U19 | Slavia Kromeriz | - | Ký hợp đồng |
| 20-02-2013 | Slavia Kromeriz | Slovacko II | - | Cho thuê |
| 29-06-2013 | Slovacko II | Slavia Kromeriz | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2013 | Slavia Kromeriz | Synot Slovacko | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng 2 Séc | 31-05-2026 11:00 | Synot Slovacko | SK Artis Brno | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 23-05-2026 12:00 | FC Zlín | Synot Slovacko | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 16-05-2026 15:00 | Synot Slovacko | Mlada Boleslav | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 12-05-2026 15:30 | Synot Slovacko | Banik Ostrava | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 09-05-2026 12:00 | Dukla Prague | Synot Slovacko | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 03-05-2026 11:00 | Teplice | Synot Slovacko | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 25-04-2026 14:00 | Synot Slovacko | Dukla Prague | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 19-04-2026 11:00 | Sigma Olomouc | Synot Slovacko | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 11-04-2026 16:00 | Synot Slovacko | Hradec Kralove | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 04-04-2026 13:00 | Slovan Liberec | Synot Slovacko | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Conference League participant | 1 | 22/23 |
| Czech cup winner | 1 | 21/22 |
| European Under-21 participant | 1 | 17 |