
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2015 | Wolverhampton U18 | Wolverhampton Wanderers | - | Ký hợp đồng |
| 30-08-2018 | Wolverhampton Wanderers | Kilmarnock | - | Cho thuê |
| 05-01-2019 | Kilmarnock | Wolverhampton Wanderers | - | Kết thúc cho thuê |
| 07-01-2019 | Wolverhampton Wanderers | Coventry City | - | Cho thuê |
| 30-05-2019 | Coventry City | Wolverhampton Wanderers | - | Kết thúc cho thuê |
| 07-08-2019 | Wolverhampton Wanderers | Wigan Athletic | - | Cho thuê |
| 01-01-2020 | Wigan Athletic | Wolverhampton Wanderers | - | Kết thúc cho thuê |
| 13-05-2020 | Wolverhampton Wanderers | Free player | - | Giải phóng |
| 02-08-2020 | Free player | AEK Athens | - | Ký hợp đồng |
| 04-10-2020 | AEK Athens | Free player | - | Giải phóng |
| 31-12-2020 | Free player | East Bengal FC | - | Ký hợp đồng |
| 12-07-2021 | East Bengal FC | Coventry City | - | Ký hợp đồng |
| 31-10-2021 | Coventry City | Free player | - | Giải phóng |
| 31-01-2022 | Free player | Hapoel Jerusalem | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Hapoel Jerusalem | Free player | - | Giải phóng |
| 20-10-2022 | Free player | Rukh Vynnyky | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Rukh Vynnyky | Al-Bidda SC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| English 2nd tier champion | 1 | 17/18 |