
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2019 | FC Amsterdam Youth | AZ Alkmaar Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | AZ Alkmaar Youth | AZ Alkmaar U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | AZ Alkmaar U18 | AZ Alkmaar (Youth) | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | AZ Alkmaar (Youth) | AZ Alkmaar | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Đức | 11-04-2026 13:30 | Borussia Dortmund | Bayer 04 Leverkusen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 04-04-2026 13:30 | Bayer 04 Leverkusen | VfL Wolfsburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Euro U21 | 27-03-2026 17:00 | Norway U21 | Netherlands U21 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 21-03-2026 14:30 | 1. FC Heidenheim 1846 | Bayer 04 Leverkusen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 17-03-2026 20:00 | Arsenal | Bayer 04 Leverkusen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 14-03-2026 14:30 | Bayer 04 Leverkusen | FC Bayern Munich | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 11-03-2026 17:45 | Bayer 04 Leverkusen | Arsenal | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Đức | 07-03-2026 14:30 | SC Freiburg | Bayer 04 Leverkusen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 04-03-2026 19:30 | Hamburger SV | Bayer 04 Leverkusen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 28-02-2026 14:30 | Bayer 04 Leverkusen | 1. FSV Mainz 05 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Conference League participant | 2 | 23/24 21/22 |
| Dutch U19 Youth Cup winner | 1 | 23 |
| UEFA Youth League Winner | 1 | 22/23 |