
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2019 | FC Amsterdam Youth | AZ Alkmaar Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | AZ Alkmaar Youth | AZ Alkmaar U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | AZ Alkmaar U18 | AZ Alkmaar (Youth) | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | AZ Alkmaar (Youth) | AZ Alkmaar | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Đức | 29-11-2025 17:30 | Bayer 04 Leverkusen | Borussia Dortmund | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 25-11-2025 20:00 | Manchester City | Bayer 04 Leverkusen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 22-11-2025 14:30 | VfL Wolfsburg | Bayer 04 Leverkusen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Euro U21 | 18-11-2025 18:30 | Israel U21 | Netherlands U21 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Euro U21 | 14-11-2025 17:30 | Netherlands U21 | Slovenia U21 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 08-11-2025 14:30 | Bayer 04 Leverkusen | 1. FC Heidenheim 1846 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 05-11-2025 20:00 | Benfica | Bayer 04 Leverkusen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 01-11-2025 17:30 | FC Bayern Munich | Bayer 04 Leverkusen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Liên đoàn bóng đá Đức | 29-10-2025 17:00 | SC Paderborn 07 | Bayer 04 Leverkusen | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 26-10-2025 14:30 | Bayer 04 Leverkusen | SC Freiburg | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Conference League participant | 2 | 23/24 21/22 |
| Dutch U19 Youth Cup winner | 1 | 23 |
| UEFA Youth League Winner | 1 | 22/23 |