
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2010 | D.C. United Academy | Real Salt Lake Academy | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2011 | Real Salt Lake Academy | FC Lorient U19 | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2014 | FC Lorient U19 | Columbus Crew | - | Ký hợp đồng |
| 02-07-2015 | Columbus Crew | Austin Aztex | - | Cho thuê |
| 30-12-2015 | Austin Aztex | Columbus Crew | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-03-2016 | Columbus Crew | Nykopings BIS | - | Ký hợp đồng |
| 21-01-2017 | Nykopings BIS | GIF Sundsvall | - | Ký hợp đồng |
| 17-07-2018 | GIF Sundsvall | Malmo FF | 0.5M € | Chuyển nhượng tự do |
| 31-03-2020 | Malmo FF | Stabaek | - | Cho thuê |
| 23-08-2020 | Stabaek | Malmo FF | - | Kết thúc cho thuê |
| 24-08-2020 | Malmo FF | Orebro | - | Cho thuê |
| 30-12-2020 | Orebro | Malmo FF | - | Kết thúc cho thuê |
| 29-03-2021 | Malmo FF | Orebro | - | Cho thuê |
| 03-08-2021 | Orebro | Malmo FF | - | Kết thúc cho thuê |
| 22-01-2023 | Malmo FF | FK Mladost Gat Novi Sad | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | FK Mladost Gat Novi Sad | Free player | - | Giải phóng |
| 27-09-2023 | Free player | Rot-Weiss Erfurt | - | Ký hợp đồng |
| 27-09-2023 | Rot-Weiss Erfurt | Free player | - | Giải phóng |
| 30-06-2024 | Rot-Weiss Erfurt | Free player | - | Giải phóng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Europa League participant | 3 | 22/23 19/20 18/19 |
| Swedish cup winner | 1 | 22 |
| Top scorer | 1 | 15 |