
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 01-07-2026 20:00 | Belgium | Senegal | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 26-06-2026 19:00 | Senegal | Iraq | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 23-06-2026 00:00 | Norway | Senegal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 16-06-2026 19:00 | France | Senegal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 09-06-2026 23:00 | Saudi Arabia | Senegal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 31-05-2026 19:30 | USA | Senegal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 17-05-2026 19:00 | RC Strasbourg Alsace | AS Monaco | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 10-05-2026 19:00 | AS Monaco | LOSC Lille | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 02-05-2026 17:00 | Metz | AS Monaco | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 25-04-2026 19:05 | Toulouse FC | AS Monaco | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Africa Cup participant | 1 | 24 |
| U20 Africa Cup Winner | 1 | 23 |
| African Nations Championship winner | 1 | 22/23 |