
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 04-01-2015 | Gremio FBPA U20 | Gremio (RS) | - | Ký hợp đồng |
| 03-01-2017 | Gremio (RS) | Benfica | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 07-01-2018 | Benfica | Cruzeiro Esporte Clube | - | Cho thuê |
| 30-12-2018 | Cruzeiro Esporte Clube | Benfica | - | Kết thúc cho thuê |
| 24-01-2019 | Benfica | Cruzeiro Esporte Clube | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2019 | Cruzeiro Esporte Clube | Goiás EC | - | Cho thuê |
| 30-12-2019 | Goiás EC | Cruzeiro Esporte Clube | - | Kết thúc cho thuê |
| 22-08-2020 | Cruzeiro Esporte Clube | Maritimo | - | Ký hợp đồng |
| 25-08-2021 | Maritimo | Ponte Preta | - | Ký hợp đồng |
| 20-02-2022 | Ponte Preta | Criciuma | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 18-07-2026 19:00 | Criciuma | Vila Nova | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 08-07-2026 23:00 | Ponte Preta | Criciuma | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 04-07-2026 19:00 | Criciuma | Sport Club do Recife | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 27-06-2026 19:00 | Criciuma | Sao Bernardo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 23-06-2026 23:00 | America MG | Criciuma | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 16-06-2026 00:00 | Criciuma | Ceara | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 06-06-2026 14:00 | Criciuma | Londrina PR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 30-05-2026 19:00 | Avaí FC | Criciuma | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 24-05-2026 23:30 | Operario Ferroviario PR | Criciuma | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 17-05-2026 21:30 | Criciuma | Atletico Clube Goianiense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Brazilian cup winner | 1 | 18 |
| Campeão Mineiro | 1 | 18 |
| Portuguese champion | 1 | 16/17 |