
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2003 | Al Markhiya | Al Khor SC | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2008 | Al Khor SC | Al Rayyan | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2009 | Al Rayyan | Al-Sadd | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2011 | Al-Sadd | Al-Arabi SC | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2012 | Al-Arabi SC | Al-Gharafa | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | Al-Gharafa | Al-Sailiya | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2017 | Al-Sailiya | El-Jaish SC | - | Cho thuê |
| 29-06-2017 | El-Jaish SC | Al-Sailiya | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2023 | Al-Sailiya | - | - | Giải nghệ |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Qatari Stars Cup Winner (Ooredoo Cup) | 2 | 21/22 20/21 |
| AFC Champions League participant | 4 | 12/13 11/12 10/11 09/10 |
| AFC Champions League winner | 1 | 10/11 |
| Asian Cup participant | 1 | 06/07 |