
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-07-2021 | Birmingham (w) | Aston Villa (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 04-07-2023 | Aston Villa (w) | Chelsea FC (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA Anh, Nữ | 22-02-2026 13:30 | Chelsea FC Women | Manchester United Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 15-02-2026 12:00 | Chelsea FC Women | Liverpool Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 08-02-2026 14:25 | Tottenham Hotspur Women | Chelsea FC Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 01-02-2026 14:30 | Manchester City Women | Chelsea FC Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 24-01-2026 12:30 | Chelsea FC Women | Arsenal Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Nữ Anh | 21-01-2026 19:00 | Manchester City Women | Chelsea FC Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh, Nữ | 17-01-2026 12:30 | Chelsea FC Women | Crystal Palace Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 11-01-2026 12:00 | Chelsea FC Women | West Ham United Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 08-11-2025 12:00 | Arsenal Women | Chelsea FC Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 01-11-2025 12:00 | Chelsea FC Women | London City Lionesses Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Women's Premier League winner | 2 | 24/25 23/24 |
| Women's FA Cup winner | 1 | 24/25 |
| FA Women's League Cup winner | 1 | 24/25 |
| UEFA Women's Championship winner | 1 | 22 |
| Arnold Clark Cup winner | 1 | 22 |
| CONMEBOL/UEFA Women's Finalissima winner | 1 | 22 |
| Women's FA Cup runner-up | 1 | 16/17 |