
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2013 | VV Appingedam Youth | FC Groningen Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | FC Groningen Youth | FC Groningen U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | FC Groningen U17 | FC Groningen U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | FC Groningen U19 | Groningen | - | Ký hợp đồng |
| 30-08-2021 | Groningen | Emmen | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | Emmen | Groningen | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2022 | Groningen | FC Groningen Reserves | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | FC Groningen Reserves | ACV Assen | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2025 | ACV Assen | Quick Boys | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 21-03-2026 13:30 | HSV Hoek | Quick Boys | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 14-03-2026 14:00 | Quick Boys | Jong Sparta Rotterdam Youth | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 07-03-2026 14:00 | Spakenburg | Quick Boys | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 21-02-2026 12:30 | Katwijk | Quick Boys | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 14-02-2026 14:00 | Quick Boys | AFC Amsterdam | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 07-02-2026 14:00 | Quick Boys | De Treffers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 31-01-2026 12:30 | Rijnsburgse Boys | Quick Boys | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 24-01-2026 14:10 | Quick Boys | Barendrecht | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 17-01-2026 14:30 | Almere City Youth | Quick Boys | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 08-11-2025 14:00 | Quick Boys | Excelsior Maassluis | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Dutch Second League champion | 1 | 22 |
| Dutch U17 Champion | 1 | 19 |