
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2016 | Generación Saprissa | CS Uruguay de Coronado | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | CS Uruguay de Coronado | AD Grecia | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | AD Grecia | Herediano | - | Ký hợp đồng |
| 18-08-2024 | Herediano | Cartagines Deportiva SA | - | Ký hợp đồng |
| 08-01-2025 | Cartagines Deportiva SA | Municipal Liberia | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch CONCACAF | 05-03-2024 22:00 | CS Herediano | SV Robinhood | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch CONCACAF | 16-02-2024 01:00 | Toluca | CS Herediano | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| CONCACAF Champions League participant | 2 | 23/24 18/19 |
| CONCACAF Central American Cup Participant | 1 | 23 |
| Gold Cup participant | 3 | 23 21 19 |
| Costa Rican Super Cup winner | 2 | 22/23 20/21 |
| World Cup participant | 1 | 22 |
| Liga FPD Champion Apertura | 3 | 21/22 19/20 18/19 |
| CONCACAF League-Winner | 1 | 18/19 |