
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2017 | TJ Valasske Mezirici U19 | Valasske Mezirici | - | Ký hợp đồng |
| 08-03-2019 | Valasske Mezirici | Banik Ostrava U19 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2019 | Banik Ostrava U19 | Banik Ostrava B | - | Ký hợp đồng |
| 06-08-2020 | Banik Ostrava B | Odra Petrkovice | - | Ký hợp đồng |
| 18-09-2020 | Odra Petrkovice | Vitkovice | - | Ký hợp đồng |
| 01-07-2021 | Vitkovice | Banik Ostrava B | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Banik Ostrava B | Banik Ostrava | - | Ký hợp đồng |
| 24-07-2023 | Banik Ostrava | MFK Skalica | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | MFK Skalica | Banik Ostrava | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2024 | Banik Ostrava | Sport Podbrezova | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Séc | 10-05-2026 13:00 | FK Pardubice | MFK Karviná | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 02-05-2026 13:00 | MFK Karviná | FK Pardubice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 25-04-2026 14:00 | FK Pardubice | FC Zlín | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 19-04-2026 16:30 | FC Viktoria Plzeň | FK Pardubice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 12-04-2026 13:30 | FK Pardubice | SK Sigma Olomouc | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 04-04-2026 13:00 | FK Dukla Praha | FK Pardubice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 14-03-2026 14:00 | FK Mladá Boleslav | FK Pardubice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 08-03-2026 14:30 | MFK Karviná | FK Pardubice | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 28-02-2026 14:00 | FK Pardubice | FK Teplice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 21-02-2026 14:00 | 1.FC Slovácko | FK Pardubice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu