| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 19-02-2012 | Galatasaray Youth | Damlaspor Youth | - | Ký hợp đồng |
| 09-09-2014 | Damlaspor Youth | Kasimpasa Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | Kasimpasa Youth | Kasimpasa U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Kasimpasa U19 | Kasimpasa U21 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Kasimpasa U21 | Halide Edip Adivarspor | - | Ký hợp đồng |
| 16-09-2020 | Halide Edip Adivarspor | Diyarbakirspor | - | Ký hợp đồng |
| 14-07-2021 | Diyarbakirspor | Kizilcabolukspor | - | Ký hợp đồng |
| 01-09-2022 | Kizilcabolukspor | Derince Belediyespor | - | Ký hợp đồng |
| 12-07-2023 | Derince Belediyespor | Pazarspor | - | Ký hợp đồng |
| 29-10-2024 | Pazarspor | Free player | - | Giải phóng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Promotion to 3rd league | 1 | 22/23 |
| Turkish 4th division champion | 1 | 20/21 |