
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2018 | Chelsea FC Youth | Brighton Hove Albion U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | Brighton Hove Albion U18 | Brighton U23 | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2023 | Brighton U23 | KVSK Lommel | - | Cho thuê |
| 23-03-2023 | KVSK Lommel | Brighton U23 | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2023 | Brighton U23 | Feyenoord | - | Ký hợp đồng |
| 01-07-2023 | Feyenoord | Dordrecht | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Dordrecht | Feyenoord | - | Kết thúc cho thuê |
| 12-08-2024 | Feyenoord | Oud-Heverlee Leuven | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Oud-Heverlee Leuven | Feyenoord | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 12-04-2026 19:30 | Estoril | FC Porto | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 06-04-2026 17:45 | FC Arouca | Estoril | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 22-03-2026 15:30 | Estoril | Rio Ave | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 15-03-2026 15:30 | Nacional da Madeira | Estoril | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 07-03-2026 20:30 | Estoril | Casa Pia AC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 27-02-2026 20:45 | Sporting CP | Estoril | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 22-02-2026 18:00 | Estoril | Gil Vicente | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 07-02-2026 18:00 | Estoril | CD Tondela | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 31-01-2026 15:30 | Santa Clara | Estoril | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 24-01-2026 20:30 | Estoril | Vitoria Guimaraes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu