
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2013 | Silkeborg IF Youth | Silkeborg U19 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2014 | Silkeborg U19 | Silkeborg | - | Ký hợp đồng |
| 18-01-2018 | Silkeborg | FC Copenhagen | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 28-07-2019 | FC Copenhagen | TSG Hoffenheim | 10M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2024 | TSG Hoffenheim | Free player | - | Giải phóng |
| 03-09-2024 | Free player | 1. FC Union Berlin | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Đức | 13-09-2025 13:30 | 1. FC Union Berlin | TSG Hoffenheim | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 31-08-2025 15:30 | Borussia Dortmund | 1. FC Union Berlin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 23-08-2025 13:30 | 1. FC Union Berlin | VfB Stuttgart | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Liên đoàn bóng đá Đức | 15-08-2025 16:00 | Gutersloh | 1. FC Union Berlin | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 15-02-2025 14:30 | 1. FC Union Berlin | Borussia Monchengladbach | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 08-02-2025 14:30 | TSG Hoffenheim | 1. FC Union Berlin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 01-02-2025 17:30 | 1. FC Union Berlin | RB Leipzig | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 26-01-2025 16:30 | FC St. Pauli | 1. FC Union Berlin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 19-01-2025 14:30 | 1. FC Union Berlin | 1. FSV Mainz 05 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 15-01-2025 19:30 | 1. FC Union Berlin | FC Augsburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| World Cup participant | 1 | 22 |
| Euro participant | 1 | 21 |
| Europa League participant | 3 | 20/21 18/19 17/18 |
| Champions League participant | 1 | 19/20 |
| European Under-21 participant | 1 | 19 |
| Danish champion | 1 | 18/19 |
| Top scorer | 1 | 18/19 |
| Promotion to 1st league | 2 | 15/16 13/14 |
| Olympics participant | 1 | 15/16 |
| Danish second tier champion | 1 | 14 |