
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2011 | Royal Excelsior Virton U17 | KRC Genk U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | KRC Genk U17 | KRC Genk U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | KRC Genk U19 | Genk U23 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | Genk U23 | Racing Genk | - | Ký hợp đồng |
| 06-07-2017 | Racing Genk | Atalanta | 6M € | Chuyển nhượng tự do |
| 02-09-2020 | Atalanta | Leicester City | 20M € | Chuyển nhượng tự do |
| 28-08-2023 | Leicester City | Fulham | 13M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 10-07-2026 19:00 | Spain | Belgium | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 07-07-2026 00:00 | USA | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 01-07-2026 20:00 | Belgium | Senegal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 27-06-2026 03:00 | New Zealand | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 21-06-2026 19:00 | Belgium | IR Iran | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 15-06-2026 19:00 | Belgium | Egypt | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 06-06-2026 13:00 | Belgium | Tunisia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 24-05-2026 15:00 | Fulham | Newcastle United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 17-05-2026 14:00 | Wolverhampton Wanderers | Fulham | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 09-05-2026 14:00 | Fulham | Bournemouth AFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Euro participant | 2 | 24 21 |
| World Cup participant | 1 | 22 |
| Europa League participant | 5 | 21/22 20/21 17/18 16/17 13/14 |
| Conference League participant | 1 | 21/22 |
| FA Cup Winner | 1 | 21 |
| Champions League participant | 1 | 19/20 |