
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 17-07-2013 | Vitoria BA | Clube de Regatas Vasco da Gama | - | Cho thuê |
| 30-12-2013 | Clube de Regatas Vasco da Gama | Vitoria BA | - | Kết thúc cho thuê |
| 23-04-2015 | Vitoria BA | America MG | - | Cho thuê |
| 14-07-2015 | America MG | Vitoria BA | - | Kết thúc cho thuê |
| 15-07-2015 | Vitoria BA | Atletico Clube Goianiense | - | Cho thuê |
| 30-12-2015 | Atletico Clube Goianiense | Vitoria BA | - | Kết thúc cho thuê |
| 26-01-2016 | Vitoria BA | Red Bull Brasil (SP) | - | Cho thuê |
| 19-06-2016 | Red Bull Brasil (SP) | Vitoria BA | - | Kết thúc cho thuê |
| 23-06-2016 | Vitoria BA | Red Bull Bragantino | - | Ký hợp đồng |
| 01-08-2016 | Red Bull Bragantino | FC Botosani | - | Ký hợp đồng |
| 24-01-2017 | FC Botosani | Apollon Smirnis | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Apollon Smirnis | Servette | - | Ký hợp đồng |
| 10-09-2018 | Servette | Free player | - | Giải phóng |
| 31-12-2018 | Free player | Ceara | - | Ký hợp đồng |
| 02-05-2019 | Ceara | CRB AL | - | Ký hợp đồng |
| 05-01-2020 | CRB AL | The Strongest | - | Ký hợp đồng |
| 17-01-2022 | The Strongest | Hapoel Kiryat Shmona | - | Ký hợp đồng |
| 08-05-2022 | Hapoel Kiryat Shmona | CRB AL | - | Ký hợp đồng |
| 21-06-2022 | CRB AL | Jorge Wilstermann | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2022 | Jorge Wilstermann | UTA Arad | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | UTA Arad | Free player | - | Giải phóng |
| 31-12-2023 | Free player | Santa Cruz PE | - | Ký hợp đồng |
| 01-02-2024 | Santa Cruz PE | Jiangxi Lushan | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2024 | Jiangxi Lushan | Free player | - | Giải phóng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu Cúp Nam Mỹ | 27-05-2026 22:00 | Racing Club de Avellaneda | Independiente Petrolero | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu Cúp Nam Mỹ | 21-05-2026 00:00 | Independiente Petrolero | Botafogo - RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Bolivia | 13-05-2026 22:00 | Independiente Petrolero | Blooming | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Bolivia | 10-05-2026 19:00 | Independiente Petrolero | Always Ready | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu Cúp Nam Mỹ | 05-05-2026 22:00 | Independiente Petrolero | Caracas FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Bolivia | 01-05-2026 19:00 | San Antonio Bulo Bulo | Independiente Petrolero | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu Cúp Nam Mỹ | 28-04-2026 22:00 | Botafogo - RJ | Independiente Petrolero | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Bolivia | 25-04-2026 00:00 | Independiente Petrolero | Universitario De Vinto | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Bolivia | 22-04-2026 00:00 | Bolivar | Independiente Petrolero | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Siêu Cúp Nam Mỹ | 15-04-2026 22:00 | Caracas FC | Independiente Petrolero | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Swiss 2nd tier champion | 1 | 18/19 |