
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 19-08-2015 | SpVgg Greuther Fürth Youth | FC Bayern München Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | FC Bayern München Youth | Bayern Munchen U17 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2018 | Bayern Munchen U17 | Bayern Munchen U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | Bayern Munchen U19 | Bayern Munchen (Youth) | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Bayern Munchen (Youth) | FC Bayern Munich | - | Ký hợp đồng |
| 14-07-2022 | FC Bayern Munich | Glasgow Rangers | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Glasgow Rangers | FC Bayern Munich | - | Kết thúc cho thuê |
| 09-08-2023 | FC Bayern Munich | PSV Eindhoven | 1M € | Cho thuê |
| 29-06-2024 | PSV Eindhoven | FC Bayern Munich | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2024 | FC Bayern Munich | PSV Eindhoven | 12M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Đức | 29-11-2025 17:30 | Bayer 04 Leverkusen | Borussia Dortmund | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Champions League | 25-11-2025 20:00 | Manchester City | Bayer 04 Leverkusen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 22-11-2025 14:30 | VfL Wolfsburg | Bayer 04 Leverkusen | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 08-11-2025 14:30 | Bayer 04 Leverkusen | 1. FC Heidenheim 1846 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 05-11-2025 20:00 | Benfica | Bayer 04 Leverkusen | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 11-10-2025 00:30 | USA | Ecuador | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 04-10-2025 13:30 | Bayer 04 Leverkusen | 1. FC Union Berlin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 01-10-2025 19:00 | Bayer 04 Leverkusen | PSV Eindhoven | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 27-09-2025 13:30 | FC St. Pauli | Bayer 04 Leverkusen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 21-09-2025 15:30 | Bayer 04 Leverkusen | Borussia Monchengladbach | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Gold Cup participant | 1 | 25 |
| Dutch champion | 2 | 24/25 23/24 |
| CONCACAF Nations League Winner | 1 | 23/24 |
| Best young player | 1 | 23 |
| German Champion | 1 | 21/22 |
| German Super Cup winner | 1 | 20/21 |
| UEFA Supercup Winner | 1 | 20/21 |
| Champions League Winner | 1 | 19/20 |
| German Under-19 Bundesliga South/South-west champion | 1 | 19/20 |
| Top scorer | 1 | 19/20 |
| German 3. Liga Champion | 1 | 19/20 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 19 |
| German Under-17 Bundesliga South/South-west champion | 2 | 18/19 17/18 |