
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2010 | Thailand Honda FC | Police United (1960-2017) | Free | Ký hợp đồng |
| 31-12-2010 | Thailand Honda FC | Police Utd. | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2015 | Police United (1960-2017) | Chonburi Shark FC | - | Ký hợp đồng |
| 05-01-2017 | Chonburi Shark FC | Bangkok United FC | 0.53M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Giải vô địch Champions 2 | 05-03-2026 12:15 | Bangkok United FC | Tampines Rovers FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 28-02-2026 11:30 | Lamphun Warriors | Bangkok United FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 22-02-2026 12:00 | Bangkok United FC | Muangthong United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions 2 | 19-02-2026 07:45 | Macarthur FC | Bangkok United FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions 2 | 12-02-2026 12:15 | Bangkok United FC | Macarthur FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Asean Club Championship Shopee Cup | 05-02-2026 12:30 | Bangkok United FC | Shan United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 01-02-2026 12:00 | Buriram United | Bangkok United FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 24-01-2026 11:30 | Bangkok United FC | Chonburi FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Thái League 1 | 10-01-2026 12:00 | Bangkok United FC | Kanchanaburi Power FC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 14-12-2025 11:00 | Ayutthaya United | Bangkok United FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| AFC Champions League participant | 1 | 23/24 |
| Thai Cup Winner | 1 | 23/24 |
| Thailand Champions Cup Winner | 1 | 22/23 |
| AFF Championship winner | 1 | 15/16 |