
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2010 | Brandenburger SC Süd Youth | VfL Wolfsburg Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | VfL Wolfsburg Youth | VfL Wolfsburg U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | VfL Wolfsburg U17 | VfL Wolfsburg U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | VfL Wolfsburg U19 | VfL Wolfsburg (Youth) | - | Ký hợp đồng |
| 19-08-2017 | VfL Wolfsburg (Youth) | VfL Wolfsburg | - | Ký hợp đồng |
| 05-01-2020 | VfL Wolfsburg | FC Köln | - | Cho thuê |
| 29-06-2021 | FC Köln | VfL Wolfsburg | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-08-2021 | VfL Wolfsburg | VfL Bochum 1848 | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | VfL Bochum 1848 | VfL Wolfsburg | - | Kết thúc cho thuê |
| 26-07-2022 | VfL Wolfsburg | FC Augsburg | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Đức | 10-04-2026 18:30 | FC Augsburg | TSG Hoffenheim | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 31-03-2026 18:45 | Kosovo | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 26-03-2026 19:45 | Slovakia | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 22-03-2026 18:30 | FC Augsburg | VfB Stuttgart | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 14-03-2026 14:30 | Borussia Dortmund | FC Augsburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 07-03-2026 14:30 | RB Leipzig | FC Augsburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 27-02-2026 19:30 | FC Augsburg | FC Köln | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 21-02-2026 14:30 | VfL Wolfsburg | FC Augsburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 15-02-2026 14:30 | FC Augsburg | 1. FC Heidenheim 1846 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 07-02-2026 14:30 | 1. FSV Mainz 05 | FC Augsburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Europa League participant | 1 | 19/20 |
| German Regionalliga North Champion | 1 | 18/19 |