
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô Địch Quốc Gia Peru | 08-05-2026 20:00 | UTC Cajamarca | FC Cajamarca | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô Địch Quốc Gia Peru | 02-05-2026 18:00 | FC Cajamarca | Sport Boys | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô Địch Quốc Gia Peru | 25-04-2026 18:00 | Moquegua | FC Cajamarca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô Địch Quốc Gia Peru | 22-04-2026 23:00 | Cusco FC | FC Cajamarca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô Địch Quốc Gia Peru | 18-04-2026 18:00 | FC Cajamarca | AD Tarma | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô Địch Quốc Gia Peru | 06-04-2026 20:00 | FC Cajamarca | Los Chankas | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô Địch Quốc Gia Peru | 21-03-2026 00:30 | Cienciano | FC Cajamarca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô Địch Quốc Gia Peru | 13-03-2026 20:00 | FC Cajamarca | Comerciantes Unidos | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô Địch Quốc Gia Peru | 06-03-2026 20:30 | Atletico Grau | FC Cajamarca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô Địch Quốc Gia Peru | 01-03-2026 23:00 | Universitario De Deportes | FC Cajamarca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Peruvian champion | 2 | 21/22 20/21 |
| Player of the Season | 2 | 21/22 20/21 |
| AFC Cup Participant | 1 | 19/20 |
| Brazilian cup winner | 2 | 18 12 |
| Ecuadorian champion | 2 | 18 10 |
| Top scorer | 2 | 16/17 09 |
| Recopa Sudamericana winner | 1 | 09/10 |
| AFC Champions League participant | 1 | 08/09 |
| Uefa Cup participant | 1 | 07/08 |